PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
board
Mới
board
board
/
ˈ
bɔɹd/
tấm ván, bảng tin, hội đồng; lên (phương tiện)
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau