PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
o'clock
Mới
o'clock
o'clock
/ə
ˈ
klɑk/
~ giờ (đúng)
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau