PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
circle
Mới
circle
circle
/
ˈ
sɝkəl/
hình tròn, vòng tròn, nhóm; đi vòng quanh, khoanh tròn
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau