PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
snowy
Mới
snowy
snowy
/
ˈ
snoʊi/
có tuyết rơi, phủ tuyết
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau