PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
nationality
Mới
nationality
nationality
/
ˌ
næʃə
ˈ
næləti/
quốc tịch, dân tộc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau