PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
stage
Mới
stage
stage
/
ˈ
steɪdʒ/
sân khấu, giai đoạn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau