PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
describe
Mới
describe
describe
/dɪs
ˈ
kɹaɪb/
miêu tả, trình bày
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau