Ngày 21

A1 Cơ bản · 50 từ · số 1001–1050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. wakedanh từ·động từ(tang lễ) đêm canh linh cữu, vệt nước sau tàu; thức dậy, đánh thức
  2. farmdanh từtrang trại, vườn trồng trọt
  3. drawđộng từ·danh từvẽ, kéo, rút; trận hòa, cuộc bốc thăm
  4. poemdanh từbài thơ
  5. funnytính từbuồn cười, hài hước, kỳ lạ
  6. hellothán từ·danh từxin chào, (khi gọi điện) a lô; lời chào
  7. browntính từ·danh từnâu; màu nâu
  8. ghostdanh từhồn ma, ma
  9. doctordanh từbác sĩ, tiến sĩ
  10. chooseđộng từchọn, lựa chọn, quyết định ~
  11. lessondanh từbuổi học, bài, bài học
  12. circledanh từ·động từhình tròn, vòng tròn, nhóm; đi vòng quanh, khoanh tròn
  13. studentdanh từhọc sinh
  14. correcttính từ·động từđúng, chính xác; sửa, chỉnh sửa
  15. o'clocktrạng từ~ giờ (đúng)
  16. describeđộng từmiêu tả, trình bày
  17. excellenttính từtuyệt vời, xuất sắc
  18. halldanh từhành lang, sảnh, hội trường
  19. goaldanh từmục tiêu, khung thành, bàn thắng
  20. boarddanh từ·động từtấm ván, bảng tin, hội đồng; lên (phương tiện)
  21. stagedanh từsân khấu, giai đoạn
  22. cloudytính từu ám, nhiều mây, đục
  23. haircutdanh từcắt tóc, kiểu tóc
  24. foreignerdanh từngười nước ngoài
  25. volleyballdanh từbóng chuyền, quả bóng chuyền
  26. dining roomdanh từ(nhà ở hoặc khách sạn) phòng ăn
  27. cokedanh từnước cola, than cốc
  28. yogurtyoghurtdanh từsữa chua
  29. paragraphdanh từđoạn văn
  30. snowytính từcó tuyết rơi, phủ tuyết
  31. pardondanh từ·động từsự tha thứ, sự ân xá; tha thứ, ân xá
  32. garbagedanh từrác
  33. nationalitydanh từquốc tịch, dân tộc
  34. dolldanh từbúp bê
  35. rulerdanh từthước kẻ, người cai trị
  36. airplaneaeroplanedanh từmáy bay
  37. lilydanh từhoa ly
  38. fairydanh từnàng tiên
  39. mommydanh từmẹ (ngôn ngữ trẻ em)
  40. theatertheatredanh từnhà hát, nơi biểu diễn, kịch nghệ
  41. glassesdanh từkính mắt
  42. cartoondanh từtruyện tranh, phim hoạt hình
  43. couldtrợ động từđã có thể ~ (dạng quá khứ của can), có thể ~
  44. thesetừ hạn định·đại từnày (số nhiều của this); những cái này
  45. anothertừ hạn định·đại từthêm một, khác; một cái nữa, cái khác
  46. eighteensố từmười tám, 18
  47. thirteensố từmười ba, 13
  48. good afternoonthán từchào buổi chiều
  49. hersđại từcủa cô ấy
  50. oursđại từcủa chúng tôi