PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 21
dining room
Mới
dining room
dining room
/
ˈ
daɪnɪŋ
ˈ
ɹum/
(nhà ở hoặc khách sạn) phòng ăn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau