Ngày 5
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- campfiredanh từlửa trại
- rupeedanh từđồng rupee
- sweetlytrạng từngọt ngào, dịu dàng
- sitcomdanh từphim hài tình huống
- newfoundtính từmới có được
- reinventđộng từ(trong cụm reinvent oneself) lột xác, (trong cụm reinvent the wheel) làm lại thứ đã có
- massivelytrạng từmột cách đồ sộ, (khẩu ngữ) cực kỳ
- perseveređộng từkiên trì
- chictính từthanh lịch
- scorerdanh từngười ghi bàn, thư ký trận đấu
- barricadedanh từrào chắn
- caregiverdanh từ(bệnh nhân hoặc trẻ em) người chăm sóc
- preventativetính từ·danh từphòng ngừa (đồng nghĩa với preventive); biện pháp phòng ngừa
- plydanh từ(gỗ dán hoặc khăn giấy) lớp, (dây thừng) tao
- tintdanh từsắc màu nhạt, thuốc nhuộm
- wiltđộng từhéo rũ, mệt lả
- plowdanh từ·động từcày (cách viết Anh-Mỹ của plough); cày, (trong cụm plow into) đâm sầm vào
- zestdanh từ(cam quýt) vỏ ngoài, (trong cụm a zest for) niềm say mê
- clotdanh từ(máu) huyết khối, chỗ vón cục
- leafytính từrậm lá, thuộc rau ăn lá
- glazedanh từ(gốm sứ) men, (ẩm thực) lớp sốt bóng, (băng) lớp băng mỏng
- frailtính từyếu ớt, mỏng manh
- lowlytính từhèn mọn, thấp kém
- podiumdanh từbục phát biểu, bục trao giải
- sheikhdanh từtộc trưởng Ả Rập, giáo sĩ Hồi giáo
- emblemdanh từbiểu tượng, huy hiệu
- carteldanh từliên minh độc quyền, (ma túy) băng đảng
- sweatytính từđẫm mồ hôi, làm đổ mồ hôi
- meteordanh từsao băng
- buffetdanh từbuffet, tủ bát đĩa
- coverttính từ·danh từbí mật; (nơi thú săn ẩn nấp) bụi rậm, chỗ ẩn náu
- snatchđộng từgiật lấy, cướp giật, (cơ hội) chộp lấy
- Nordictính từ·danh từthuộc Bắc Âu, (trượt tuyết) kiểu Bắc Âu; người Bắc Âu
- buckledanh từ·động từkhóa cài; cài khóa, (vì sức nặng) oằn xuống
- deflateđộng từlàm xẹp, (tinh thần) làm nhụt chí, (kinh tế) gây giảm phát
- pelagictính từ(sinh học) thuộc biển khơi
- orationdanh từ(trang trọng) diễn văn, diễn từ
- fluiditydanh từtính lưu động, (như bản dạng giới) tính khả biến
- deafnessdanh từchứng điếc, chứng nặng tai
- exertiondanh từ(sức lực hoặc nỗ lực) sự dốc sức, (quyền lực) sự thực thi
- unplannedtính từngoài kế hoạch
- steadfasttính từkiên định, trước sau như một
- extrinsictính từ(trang trọng) ngoại tại, phi bản chất
- sterilizesteriliseđộng từtiệt trùng, triệt sản
- autocracydanh từchế độ chuyên chế
- encryptiondanh từsự mã hóa
- unspeakabletính từkhông thể tả xiết
- disobediencedanh từsự bất tuân, sự phản kháng
- generationaltính từthuộc thế hệ, hiếm có trong một thế hệ
- postgraduatetính từ·danh từsau đại học; học viên sau đại học