PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
Nordic
Mới
Nordic
Nordic
/
ˈ
nɔɹdɪk/
thuộc Bắc Âu, (trượt tuyết) kiểu Bắc Âu; người Bắc Âu
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau