PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
preventative
Mới
preventative
preventative
/pɹi
ˈ
vɛntətɪv/
phòng ngừa (đồng nghĩa với preventive); biện pháp phòng ngừa
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau