PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
buckle
Mới
buckle
buckle
/
ˈ
bʌkəl/
khóa cài; cài khóa, (vì sức nặng) oằn xuống
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau