PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
covert
Mới
covert
covert
/
ˈ
koʊvɝt/
bí mật; (nơi thú săn ẩn nấp) bụi rậm, chỗ ẩn náu
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau