PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
lowly
Mới
lowly
lowly
/
ˈ
loʊli/
hèn mọn, thấp kém
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau