PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
ply
Mới
ply
ply
/
ˈ
plaɪ/
(gỗ dán hoặc khăn giấy) lớp, (dây thừng) tao
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau