PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 5
leafy
Mới
leafy
leafy
/
ˈ
lifi/
rậm lá, thuộc rau ăn lá
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau