PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
reactionary
Mới
reactionary
reactionary
/ɹi
ˈ
ækʃə
ˌ
nɛɹi/
(chính trị) phản động
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau