PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
historiography
Mới
historiography
historiography
/hɪ
ˌ
stɔɹi
ˈ
ɑɡɹəfi/
sự viết sử, sự biên soạn sử liệu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau