PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
interplanetary
Mới
interplanetary
interplanetary
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
plænə
ˌ
tɛɹi/
liên hành tinh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau