PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
hydrological
Mới
hydrological
hydrological
/
ˌ
haɪdɹə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc thủy văn học (như hydrologic)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau