PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
epidemiological
Mới
epidemiological
epidemiological
/
ˌ
ɛpədimiə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc dịch tễ học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau