PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
neuroscience
Mới
neuroscience
neuroscience
/
ˈ
nʊɹoʊ
ˌ
saɪəns/
khoa học thần kinh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau