PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
correlative
Mới
correlative
correlative
/kə
ˈ
ɹɛlətɪv/
tương quan (tương ứng nhau); từ tương liên (cặp từ)
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau