PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
appendage
Mới
appendage
appendage
/ə
ˈ
pɛndɪdʒ/
phần phụ, vật phụ thêm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau