PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
humanism
Mới
humanism
humanism
/
ˈ
hjumə
ˌ
nɪzəm/
chủ nghĩa nhân văn, chủ nghĩa nhân bản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau