PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 45
cavernous
Mới
cavernous
cavernous
/
ˈ
kævɝnəs/
rộng thênh thang như hang, có nhiều hang động
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau