PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
Scandinavian
Mới
Scandinavian
Scandinavian
/
ˌ
skændɪ
ˈ
neɪviən/
thuộc Scandinavia; người Scandinavia
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau