PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
fundamentalism
Mới
fundamentalism
fundamentalism
/
ˌ
fʌndə
ˈ
mɛntə
ˌ
lɪzəm/
chủ nghĩa chính thống
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau