PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
inactivation
Mới
inactivation
inactivation
/
ˌ
ɪ
ˌ
næktɪ
ˈ
veɪʃən/
sự bất hoạt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau