PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
hyperplasia
Mới
hyperplasia
hyperplasia
/
ˌ
haɪpɝ
ˈ
pleɪʒə/
(y học) tăng sản
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau