PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
Appalachian
Mới
Appalachian
Appalachian
/
ˌ
æpə
ˈ
lætʃən/
thuộc Appalachia; người vùng Appalachia
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau