PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
econometric
Mới
econometric
econometric
/ɪ
ˌ
kɑnə
ˈ
mɛtɹɪk/
thuộc kinh tế lượng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau