PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
alas
Mới
alas
alas
/ə
ˈ
læs/
(văn chương) than ôi
thán từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau