PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 42
deform
Mới
deform
deform
/
ˌ
di
ˈ
fɔɹm/
làm biến dạng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau