PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
transcendence
Mới
transcendence
transcendence
/tɹæn
ˈ
sɛndəns/
sự siêu việt, sự vượt trội
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau