PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
denominational
Mới
denominational
denominational
/dɪ
ˌ
nɑmə
ˈ
neɪʃənəl/
thuộc giáo phái
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau