PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
transactional
Mới
transactional
transactional
/tɹæn
ˈ
zækʃənəl/
thuộc giao dịch, (tâm lý học) thuộc phân tích giao dịch
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau