PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
efficacious
Mới
efficacious
efficacious
/
ˌ
ɛfə
ˈ
keɪʃəs/
(trang trọng) hiệu nghiệm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau