PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
demographics
Mới
demographics
demographics
/
ˌ
dɛmə
ˈ
ɡɹæfɪks/
số liệu nhân khẩu học, cơ cấu dân số
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau