PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
periodicity
Mới
periodicity
periodicity
/
ˌ
pɪɹiə
ˈ
dɪsəti/
tính chu kỳ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau