PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
overtone
Mới
overtone
overtone
/
ˈ
oʊvɝ
ˌ
toʊn/
(trong cụm overtones) hàm ý, (âm nhạc) bồi âm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau