PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
irritability
Mới
irritability
irritability
/
ˌ
ɪɹɪtə
ˈ
bɪləti/
tính cáu kỉnh, (sinh lý học) tính cảm ứng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau