PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
herbicide
Mới
herbicide
herbicide
/
ˈ
ɝbɪ
ˌ
saɪd/
thuốc diệt cỏ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau