PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 41
legible
Mới
legible
legible
/
ˈ
lɛdʒəbəl/
đọc được
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau