Ngày 40
C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 1951–2000
0 / 50
Từ vựng 50
- beehivedanh từtổ ong, (nghĩa bóng) nơi đông đúc nhộn nhịp
- daybreakdanh từrạng đông
- thermoplastictính từ·danh từnhiệt dẻo; nhựa nhiệt dẻo
- slayđộng từ(văn chương) sát hại, (tiếng lóng) làm cực đỉnh
- dungdanh từ(động vật) phân
- platydanh từcá mún (cá nhiệt đới)
- strewđộng từ(văn chương) rải
- barkytính từđầy vỏ cây, (chó) hay sủa
- imbedđộng từgắn vào (biến thể của embed)
- hookerdanh từ(thô tục) gái điếm, (bóng bầu dục) cầu thủ hooker
- captordanh từ(con tin) kẻ bắt giữ
- mitraltính từ(giải phẫu) thuộc van hai lá
- asteriskdanh từdấu hoa thị
- splendorsplendourdanh từsự lộng lẫy, cảnh tráng lệ
- impotenttính từbất lực, (y học) liệt dương
- semiotictính từthuộc ký hiệu học
- ascensiondanh từ(trang trọng) sự đi lên, (trong cụm the Ascension) sự thăng thiên của Chúa Giê-su
- microbialtính từthuộc vi sinh vật
- detonationdanh từsự phát nổ, (động cơ) hiện tượng kích nổ
- flamboyanttính từphô trương, (kiến trúc) kiểu Gothic rực lửa
- devolutiondanh từ(quyền hạn) sự chuyển giao, sự thoái hóa
- nonviolenttính từbất bạo động
- amphibioustính từlội nước, (sinh học) lưỡng cư
- tabernacledanh từ(Kinh Thánh) đền tạm, (Công giáo) nhà tạm
- conductivetính từdẫn điện
- tumultuoustính từđầy biến động, như sấm dậy
- curriculartính từthuộc chương trình học
- surgicallytrạng từbằng phẫu thuật, (nghĩa bóng) một cách chính xác
- unthinkabletính từkhông thể tưởng tượng nổi
- mechanistictính từmang tính máy móc
- rationalismdanh từchủ nghĩa duy lý
- milliseconddanh từmili giây
- prophylaxisdanh từ(y học) sự dự phòng
- endometrialtính từ(y học) thuộc nội mạc tử cung
- precipitoustính từ(trang trọng) dốc đứng, (sụt giảm) đột ngột, hấp tấp
- parallelismdanh từsự song song, (tu từ) phép đối
- sacramentaltính từthuộc bí tích
- inaugurationdanh từ(lễ) nhậm chức, (chính thức) ra mắt
- restlessnessdanh từsự bồn chồn, sự sốt ruột
- bicentennialdanh từkỷ niệm 200 năm
- cosmologicaltính từthuộc vũ trụ học
- communicabletính từtruyền nhiễm, có thể truyền đạt
- preservativedanh từ·tính từchất bảo quản; có tác dụng bảo quản
- desalinationdanh từ(nước biển) khử mặn
- carcinogenictính từgây ung thư
- technologistdanh từchuyên gia công nghệ
- paleontologypalaeontologydanh từcổ sinh vật học
- metaphoricallytrạng từtheo nghĩa ẩn dụ
- transformationaltính từmang tính chuyển đổi, (ngữ pháp) cải biến
- authoritarianismdanh từchủ nghĩa độc đoán