PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
cosmological
Mới
cosmological
cosmological
/
ˌ
kɑzmə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc vũ trụ học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau