PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
authoritarianism
Mới
authoritarianism
authoritarianism
/ə
ˌ
θɔɹə
ˈ
tɛɹiə
ˌ
nɪzəm/
chủ nghĩa độc đoán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau