PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
transformational
Mới
transformational
transformational
/
ˌ
tɹænsfɝ
ˈ
meɪʃənəl/
mang tính chuyển đổi, (ngữ pháp) cải biến
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau