PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
curricular
Mới
curricular
curricular
/kə
ˈ
ɹɪkjə
ˌ
lɝ/
thuộc chương trình học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau